episcopal church of scotland

episcopal church of scotland

The family attends a service at the Episcopal Church of Scotland.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giáo hội Tân giáo Scotland: "Episcopal Church of Scotland" một nhánh tự trị của Hiệp thông Anh giáo tại Scotland. Đây một giáo hội Kitô giáo, tách biệt với Giáo hội Trưởng lão Scotland (Church of Scotland), cấu trúc giám mục (do các giám mục lãnh đạo). Giáo hội này duy trì các nghi lễ giáo tương tự như Giáo hội Anh (Church of England).

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Tân giáo Scotland các giám mục phụng vụ riêng.)
  • (Nhiều nhà thờ lớn lịch sử ở Scotland thuộc về Giáo hội Tân giáo Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the Episcopal Church of Scotland": thành viên của Giáo hội Tân giáo Scotland.

    • She has been a devoted member of the Episcopal Church of Scotland for decades. ( ấy đã là một thành viên tận tụy của Giáo hội Tân giáo Scotland trong nhiều thập kỷ.)
  • "the Episcopal Church of Scotland's stance on social issues": lập trường của Giáo hội Tân giáo Scotland về các vấn đề xã hội.

    • The Episcopal Church of Scotland's stance on same-sex marriage is progressive. (Lập trường của Giáo hội Tân giáo Scotland về hôn nhân đồng giới tiến bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Episcopalian (danh từ/ tính từ): người theo hoặc thuộc về Giáo hội Tân giáo.

    • He is an Episcopalian who attends services regularly. (Anh ấy một tín đồ Giáo hội Tân giáo thường xuyên tham dự các buổi lễ.)
  • Anglican Communion (danh từ): Hiệp thông Anh giáo (cộng đồng các giáo hội Anh giáo trên toàn thế giới).

    • The Episcopal Church of Scotland is part of the worldwide Anglican Communion. (Giáo hội Tân giáo Scotland một phần của Hiệp thông Anh giáo toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Scottish Episcopal Church: Giáo hội Tân giáo Scotland (tên gọi thông dụng khác).
  • Anglican Church in Scotland: Giáo hội Anh giáo tại Scotland (thuật ngữ mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • To be in communion with the Episcopal Church of Scotland: hiệp thông với Giáo hội Tân giáo Scotland.

    • The Church of England is in full communion with the Episcopal Church of Scotland. (Giáo hội Anh hiệp thông trọn vẹn với Giáo hội Tân giáo Scotland.)
  • To ordain a bishop in the Episcopal Church of Scotland: phong chức giám mục trong Giáo hội Tân giáo Scotland.

    • The new bishop was ordained in a ceremony of the Episcopal Church of Scotland. (Vị giám mục mới đã được phong chức trong một buổi lễ của Giáo hội Tân giáo Scotland.)
Thành ngữ liên quan
  • "High Church" and "Low Church" traditions in the Episcopal Church of Scotland: truyền thống "Giáo hội Cao" "Giáo hội Thấp" trong Giáo hội Tân giáo Scotland (ám chỉ các phong cách thờ phụng khác nhau, từ trang trọng đến giản dị).
    • The Episcopal Church of Scotland includes both High Church and Low Church congregations. (Giáo hội Tân giáo Scotland bao gồm cả các giáo đoàn thuộc truyền thống Giáo hội Cao Giáo hội Thấp.)